TRUY CẬP NHANH
Ngành Nhật Bản học VJU
Chủ đề NGÀNH NHẬT BẢN HỌC chào mừng người học, giảng viên và nhà nghiên cứu !
Tại đây giới thiệu tài nguyên thông tin phục vụ học tập, giảng dạy và nghiên cứu chủ đề mà Thư viện đang có hoặc được chúng tôi sưu tầm từ website thư viện các trường đại học nghiên cứu nhóm đầu thế giới và nguồn truy cập mở trên Internet. Các mục chính gồm:
+ Sách và Giáo trình;
+ Luận án / Luận văn;
+ Tạp chí;
+ Các cơ sở dữ liệu điện tử;
+ Bách khoa thư, Sổ tay, Từ điển;
+ Các tổ chức, Hiệp hội;
+ Các công cụ và hướng dẫn.
Thông tin ở đây không thể đầy đủ, toàn diện, cập nhật và đáp ứng yêu cầu của tất cả các đối tượng mà là những thông tin chọn lọc cần thiết nhất phục vụ cho học tập, nghiên cứu của chủ đề này, giúp người học, nhà nghiên cứu định vị thông tin.
Để nội dung ngày càng hoàn thiện, rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ người học và nhà nghiên cứu.
Xin gửi thông tin phản hồi về Ths. Lê Bá Lâm. Email: lamlb@vnu.edu.vn
Xem hướng dẫn theo chủ đề này của các thư viện trên thế giới
http://libguides.nus.edu.sg/japanesestudies
http://guides.lib.umich.edu/japanesestudies
http://guides.lib.uchicago.edu/japanese
http://guides.lib.unc.edu/Japan_Studies
http://guides.library.duke.edu/japan
http://libguides.brown.edu/japanese
http://libguides.usc.edu/japanese_studies
http://libguides.wustl.edu/japanese
http://huronuc.libguides.com/japan
http://guides.library.georgetown.edu/japan
Bạn đọc có thể tìm nhanh bằng cách CLICK CHUỘT vào các liên kết dưới đây
| Phân loại DDC | Chủ đề tiếng Việt | Chủ đề tiếng Anh |
| 320.952 | Chính trị Nhật Bản | Japanese Politics |
| 354.52 | Chính phủ Nhật Bản | Japanese Government |
| 495.6 | Ngôn ngữ Nhật Bản | Japanese Language |
| 320.95 | Đông Bắc Á | Northeast Asia |
| 952 | Lịch sử Nhật Bản | Japanese History |
| 306.0952 | Văn hóa Nhật Bản | Japanese Culture |
| 330.952 | Kinh tế Nhật Bản | Japanese Economy |
| 306.850952 | Gia đình Nhật Bản | Japanese family |
| 394.120952 | Ẩm thực Nhật Bản | Japanese Cuisine |
| 915.2 | Địa lý Nhật Bản | Japanese Geography |
| 200.952 | Tôn giáo Nhật Bản | Japanese Religion |
| 895.6 | Văn học Nhật Bản | Japanese Literature |
| 301 | Xã hội Nhật Bản | Japanese Society |
| 349.52 | Pháp chế Nhật Bản | Legal System in Japan |
| 327.52 | Chính sách đối ngoại của Nhật Bản | Foreign Policy of Japan |
| 320.12 | Chính trị khu vực Đông Bắc Á | Politics of Northeast Asia |
| 330.95 | Kinh tế Đông Bắc Á | Economics of Northeast Asia |
| 327.5 | Quan hệ quốc tế Đông Bắc Á | Northeast Asian International |
| 327.520597 | Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản | Vietnam - Japan’s Relations |
| 700.952 | Nghệ năng truyền thống Nhật Bản | Japanese Traditional Arts |
| 394.0952 | Phong tục tập quán Nhật Bản | Customs and Habits in Japan |
| 394.70952 | Võ sĩ đạo và võ thuật Nhật Bản | Bushido and Martial Arts in Japan |
| 395.520952 | Văn hoá doanh nghiệp Nhật Bản | Japanese Business Culture |