TRUY CẬP NHANH
(ĐH) Ngành Tài chính ngân hàng
Chủ đề NGÀNH TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG chào mừng người học, giảng viên và nhà nghiên cứu !
Tại đây giới thiệu tài nguyên thông tin phục vụ học tập, giảng dạy và nghiên cứu chủ đề mà Thư viện đang có hoặc được chúng tôi sưu tầm từ website thư viện các trường đại học nghiên cứu nhóm đầu thế giới hoặc các nguồn truy cập mở trên Internet. Các mục chính gồm:
+ Giới thiệu chung;
+ Học liệu in;
+ Học liệu số;
+ Bách khoa thư, Sổ tay, Từ điển;
+ Luận văn / Luận án;
+ Tạp chí;
+ Cơ sở dữ liệu điện tử;
+ Năng lực số;
+ Nguồn Internet;
+ Nguồn các trang web;
+ Các tổ chức và hiệp hội;
+ Nghiên cứu và viết;
+ Trích dẫn;
+ Đạo đức trong nghiên cứu,...
Thông tin ở đây không thể đầy đủ, toàn diện, cập nhật và đáp ứng yêu cầu của tất cả các đối tượng mà là những thông tin chọn lọc cần thiết nhất phục vụ cho học tập, nghiên cứu của chủ đề này, giúp người học, nhà nghiên cứu định vị thông tin.
Để nội dung ngày càng hoàn thiện, mong nhận được ý kiến đóng góp từ người học, giảng viên.
Xin gửi thông tin phản hồi về: Ths. Lê Bá Lâm - email: lamlb@vnu.edu.vn
LÊ BÁ LÂM
CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT XÂY DỰNG
Tôi có thể trợ giúp bạn:
- Tìm kiếm thông tin trong thư viện.
- Hướng dẫn sử dụng CSDL điện tử.
- Giới thiệu tài nguyên truy cập mở.
- Hướng dẫn dùng Endnote, Mendeley.
- Các dịch vụ thư viện khác.
Địa chỉ liên hệ của tôi:
Email: lamlb@vnu.edu.vn
Phone: 043.7546.545 lẻ 22
Profile:
- CN KH Trái đất, ĐH Tổng hợp Hà Nội
- Ths. KH Thư viện, ĐHKHXH & NV
LÊ BÁ LÂM
CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT XÂY DỰNG
Tôi có thể trợ giúp bạn:
- Tìm kiếm thông tin trong thư viện.
- Hướng dẫn sử dụng CSDL điện tử.
- Giới thiệu tài nguyên truy cập mở.
- Hướng dẫn dùng Endnote, Mendeley.
- Các dịch vụ thư viện khác.
Địa chỉ liên hệ của tôi:
Email: lamlb@vnu.edu.vn
Phone: 043.7546.545 lẻ 22
Profile:
- CN KH Trái đất, ĐH Tổng hợp Hà Nội
- Ths. KH Thư viện, ĐHKHXH & NV
| Mã Môn | Tên Môn | Tài liệu In | Tài liệu số |
| INE1050 | Kinh tế vi mô Microeconomics |
||
| INE1051 | Kinh tế vĩ mô Macroeconomics |
||
| BSA1053 | Nguyên lý thống kê kinh tế Principles of Economic Statistics |
||
| INE1052 | Kinh tế lượng Econometrics |
||
| BSA1056 | Giao tiếp kinh doanh Communication in Business |
||
| UEB3001 | Cảm thụ âm nhạc Music Appreciation |
||
| UEB3002 | Nghệ thuật và Nhân văn Arts and Human |
||
| UEB3003 | Tư duy sáng tạo Creative thinking |
||
| UEB3004 | Thiết kế cuộc đời Design your life |
||
| FDE3032 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong kinh tế và kinh doanh Applying AI in Economics and Business |
||
| BSA2004 | Quản trị học Principles of Business Administration |
||
| BSA2001 | Nguyên lý kế toán Principles of Accounting |
||
| BSA2018 | Tài chính doanh nghiệp Corporate Finance |
||
| BSA2002 | Nguyên lý Marketing Principles of Marketing |
||
| BSA3082 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh Business Research Methodology |
||
| BSA4018 | Văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh Corporate Culture and Business Ethics |
||
| INE2020 | Kinh tế quốc tế International Economics |
||
| BSA3063 | Luật doanh nghiệp Business Law |
||
| FIB4157 | Ngân hàng số Digital Banking |
||
| FIB2003 | Các thị trường và định chế tài chính Financial Markets and Institutions |
||
| FIB3015 | Phân tích tài chính Financial Analysis |
||
| FIB3004 | Quản lý đầu tư Fundamentals of investments |
||
| FIB3111 | Tài chính công Public Finance |
||
| FIB2015 | Thuế Taxation |
||
| FIB2001 | Kinh tế tiền tệ - ngân hàng Monetary and Banking |
||
| FIB2005 | Quản trị ngân hàng thương mại Commercial Bank Management |
||
| FIB3113 | Ngân hàng Trung ương và Chính sách tiền tệ Central Bank and Monetary Policy |
||
| FIB3029 | Ngân hàng quốc tế International Banks |
||
| FIB4158 | Các vấn đề căn bản về Fintech và ứng dụng Introduction to Financial Technology and Implementation |
||
| FIB4159 | Lập trình Python cho trực quan hóa và phân tích dữ liệu Python Programming for Data Visualization and Analysis |
||
| FIB4160 | Công nghệ chuỗi khối và tài sản mã hóa Blockchain Technology and Crypto Assets |
||
| FIB4161 | Đo Lường và Quản Trị Rủi Ro Ngân Hàng Bank Risk Measurement and Management |
||
| BSA3030 | Tài chính doanh nghiệp chuyên sâu Specialized Corporate Finance |
||
| FAA4001 | Kế toán tài chính doanh nghiệp Corporate Financial Accounting |
||
| FIB4162 | Tài chính bền vững Sustainable finance |
||
| BSA3103 | Thẩm định tài chính dự án Financial Appraisal for Projects |
||
| FIB3066 | Tài chính mã hóa Crypto Finance |
||
| FIB3067 | Ứng dụng Python trong tài chính Python Programming in Finance |
||
| FIB4163 | Quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp Financial Enterprise Risk Management |
||
| FIB3010 | Định giá doanh nghiệp Corporate Valuation |
||
| FIB3068 | Tài chính hành vi Financial Behavior |
||
| FIB3069 | Các công cụ phái sinh Derivatives |
||
| FIB3070 | Các công cụ có thu nhập cố định Fixed Income Securities |
||
| FIB3112 | Nghiệp vụ ngân hàng đầu tư Investment Banking |
||
| FIB3006 | Quản trị rủi ro tài chính Financial Risk Management |
||
| FIB3049 | Phương pháp định lượng ứng dụng trong tài chính Applied Quantitative Methods in Finance |
||
| FIB3065 | Nguyên lý bảo hiểm Applied Quantitative Methods in Finance |
||
| FIB4164 | Nguyên lý kiểm soát và quản lý rủi ro Principles of Risk Monitoring and Management |
||
| FIB4165 | Phương pháp định lượng trong quản trị rủi ro Quantitative methods for Risk management |
||
| FIB4166 | Quản trị rủi ro tài chính khí hậu Climate-related financial risk management |
||
| FIB3075 | Định phí bảo hiểm Actuary |
||
| FIB3076 | Bảo hiểm nhân thọ Life Insurance |
||
| FIB4167 | Bảo hiểm phi nhân thọ Non-life Insurance |
||
| FIB3012 | Quản lý, kinh doanh vốn và ngoại tệ Treasury Management |
||
| FIB3074 | Bảo hiểm xã hội Social Insurance |
||
| FIB3114 | Tài chính cá nhân căn bản Basic Personal Finance |
||
| FIB2038 | Tài chính trong mua bán và sáp nhập doanh nghiệp The Finance of Buyouts and Acquisitions |
||
| FIB3080 | Quản lý thuế Tax Management |
||
| INE3003 | Tài chính quốc tế International Finance |
||
| FIB3024 | Tín dụng ngân hàng Bank Credit |
||
| INE3106 | Thanh toán quốc tế International Payment |
||
| FIB4168 | Ngân hàng xanh và phát triển bền vững Green Bank and Sustainability |
||
| UEB3006 | Bảo vệ bí mật nhà nước và phòng, chống tham nhũng(1) Protection of State Secrets and Prevention of Corruption |
||
| UEB3011 | Nghiên cứu, giám định chữ viết, chữ ký, tài liệu(1) Research and Examination of Handwriting, Signatures, and Documents |
||
| PEC3062 | Ngoại giao kinh tế Economic diplomacy |
||
| FDE4033 | Tin học ứng dụng trong Kinh tế và Kinh doanh Applied Informatics in Economics and Business |
||
| INE4060 | Thâm nhập và tăng trưởng ở thị trường nước ngoài Foreign Market Entry and Growth |
||
| BSA3076 | Marketing kỹ thuật số Digital Marketing |
||
| BSA4046 | Quản trị sự kiện Event management |
||
| FIB4154 | Kiến tập Pre - Internship |
||
| FIB4048 | Thực tập thực tế Internship |
||
| FIB4050 | Niên luận Essay |
||
| FIB4156 | Khóa luận tốt nghiệp Dissertation |
LÊ BÁ LÂM
CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT XÂY DỰNG
Tôi có thể trợ giúp bạn:
- Tìm kiếm thông tin trong thư viện.
- Hướng dẫn sử dụng CSDL điện tử.
- Giới thiệu tài nguyên truy cập mở.
- Hướng dẫn dùng Endnote, Mendeley.
- Các dịch vụ thư viện khác.
Địa chỉ liên hệ của tôi:
Email: lamlb@vnu.edu.vn
Phone: 043.7546.545 lẻ 22
Profile:
- CN KH Trái đất, ĐH Tổng hợp Hà Nội
- Ths. KH Thư viện, ĐHKHXH & NV
LÊ BÁ LÂM
CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT XÂY DỰNG
Tôi có thể trợ giúp bạn:
- Tìm kiếm thông tin trong thư viện.
- Hướng dẫn sử dụng CSDL điện tử.
- Giới thiệu tài nguyên truy cập mở.
- Hướng dẫn dùng Endnote, Mendeley.
- Các dịch vụ thư viện khác.
Địa chỉ liên hệ của tôi:
Email: lamlb@vnu.edu.vn
Phone: 043.7546.545 lẻ 22
Profile:
- CN KH Trái đất, ĐH Tổng hợp Hà Nội
- Ths. KH Thư viện, ĐHKHXH & NV
Bạn có thể tìm nhanh theo từng chủ đề bằng cách CLICK CHUỘT vào các liên kết dưới đây
| Phân loại DDC | Chủ đề tiếng Việt | Chủ đề tiếng Anh |
| 174.4 | Đạo đức kinh doanh | Business Ethics |
| 330 | Kinh tế học | Economics |
| 331.252 | Lương | Pensions |
| 332.6 | Đầu tư | Investments |
| 336.2 | Thuế | Taxation |
| 338.5 | Kinh tế doanh nghiệp | Business Economics / Microeconomics |
| 339 / 339.094 | Kinh tế vĩ mô | Macroeconomics |
| 519.5 | Phân tích dữ liệu | Statistics for Business & Economics / Data Analysis |
| 650.072 | Phương pháp nghiên cứu kinh doanh | Business Research Methods |
| 657 | Kế toán doanh nghiệp | Business Accounting / Financial Accounting |
| 657.3 | Phân tích báo cáo tài chính | Financial Statement Analysis |
| 658 | Quản lý | Management |
| 658.15 / 658.1511 | Tài chính doanh nghiệp | Corporate Finance / Financial Management / Management Accounting |
| 658.8 | Marketing | Marketing |
Hoặc tra cứu tất cả tài liệu in TẠI ĐÂY
LÊ BÁ LÂM
CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT XÂY DỰNG
Tôi có thể trợ giúp bạn:
- Tìm kiếm thông tin trong thư viện.
- Hướng dẫn sử dụng CSDL điện tử.
- Giới thiệu tài nguyên truy cập mở.
- Hướng dẫn dùng Endnote, Mendeley.
- Các dịch vụ thư viện khác.
Địa chỉ liên hệ của tôi:
Email: lamlb@vnu.edu.vn
Phone: 043.7546.545 lẻ 22
Profile:
- CN KH Trái đất, ĐH Tổng hợp Hà Nội
- Ths. KH Thư viện, ĐHKHXH & NV
LÊ BÁ LÂM
CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT XÂY DỰNG
Tôi có thể trợ giúp bạn:
- Tìm kiếm thông tin trong thư viện.
- Hướng dẫn sử dụng CSDL điện tử.
- Giới thiệu tài nguyên truy cập mở.
- Hướng dẫn dùng Endnote, Mendeley.
- Các dịch vụ thư viện khác.
Địa chỉ liên hệ của tôi:
Email: lamlb@vnu.edu.vn
Phone: 043.7546.545 lẻ 22
Profile:
- CN KH Trái đất, ĐH Tổng hợp Hà Nội
- Ths. KH Thư viện, ĐHKHXH & NV