TRUY CẬP NHANH
(ThS) Ngành Tài chính ngân hàng
| Mã Môn | Tên Môn | Tài liệu In | Tài liệu số |
| FIB6058 | Tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chính Money, Banking and Financial Markets |
||
| FIB6002 | Quản trị ngân hàng thương mại nâng cao Advanced Commercial Bank Management |
||
| FIB6032 | Ngân hàng quốc tế nâng cao Advanced International Banking |
||
| FIB6140 | Hoạch định Tài chính cá nhân Personal Finance Planning |
||
| FIB6059 | Quản trị danh mục đầu tư Portfolio Management |
||
| FIB6203 | Tài chính doanh nghiệp nâng cao Advanced Corporate Finance |
||
| FIB6037 | Tài chính công nâng cao Advanced Public Finance |
||
| FIB6129 | Quản trị tài chính ngắn hạn Short- term Finance Management |
||
| FIB6012 | Phân tích đầu tư bất động sản Real Estate Investment Analysis |
||
| FIB6115 | Phân tích tài chính nâng cao Advanced Financial Analysis |
||
| FIB6035 | Quản trị rủi ro trong các tổ chức tài chính Risk management in financial Institutions |
||
| FIB6123 | Tài chính phát triển Development Finance |
||
| FIB6010 | Tài chính doanh nghiệp quốc tế International Corporate Finance |
||
| FIB6101 | Thuế quốc tế International Tax |
||
| FIB6031 | Giám sát hệ thống tài chính Monitoring the financial system |
||
| FIB6057 | Các công cụ có thu nhập cố định nâng cao Advanced Fixed Income |
||
| FIB6214 | Các công cụ phái sinh nâng cao Advanced Derivatives |
||
| FIB6038 | Tài chính sáp nhập và mua lại nâng cao Advanced Finance for Buyouts andAcquisitions |
||
| FIB6008 | Kế toán quản trị nâng cao Advanced Management Accounting |
||
| FIB6007 | Kế toán tài chính nâng cao Advanced Financial Accounting |
||
| FIB6061 | Quản lý Ngân hàng số Digital Banking Management |
||
| FIB6034 | Dịch vụ ngân hàng ưu tiên Priority Banking Services |
||
| BSA6105 | Quản trị Marketing nâng cao Advanced Marketing Management |
||
| BSA6004 | Quản trị chiến lược nâng cao Advanced Strategic Management |
||
| INE6016 | Kinh tế học quản lý Managerial Economics |
||
| FIB6055 | Đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính ngân hàng Ethics in Banking and Finance |
||
| FIB6046 | Tài chính số Digital Finance |
||
| FIB6045 | Ứng dụng học máy trong Tài chính Machine Learning Applications in Finance |