TRUY CẬP NHANH
(ĐH) Ngành Kinh tế phát triển
Chủ đề NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN chào mừng người học, giảng viên và nhà nghiên cứu !
Tại đây giới thiệu tài nguyên thông tin phục vụ học tập, giảng dạy và nghiên cứu chủ đề mà Thư viện đang có hoặc được chúng tôi sưu tầm từ website thư viện các trường đại học nghiên cứu nhóm đầu thế giới hoặc các nguồn truy cập mở trên Internet. Các mục chính gồm:
+ Giới thiệu chung;
+ Học liệu in;
+ Học liệu số;
+ Bách khoa thư, Sổ tay, Từ điển;
+ Luận văn / Luận án;
+ Tạp chí;
+ Cơ sở dữ liệu điện tử;
+ Năng lực số;
+ Nguồn Internet;
+ Nguồn các trang web;
+ Các tổ chức và hiệp hội;
+ Nghiên cứu và viết;
+ Trích dẫn;
+ Đạo đức trong nghiên cứu,...
Thông tin ở đây không thể đầy đủ, toàn diện, cập nhật và đáp ứng yêu cầu của tất cả các đối tượng mà là những thông tin chọn lọc cần thiết nhất phục vụ cho học tập, nghiên cứu của chủ đề này, giúp người học, nhà nghiên cứu định vị thông tin.
Để nội dung ngày càng hoàn thiện, mong nhận được ý kiến đóng góp từ người học, giảng viên.
Xin gửi thông tin phản hồi về: Ths. Lê Bá Lâm - email: lamlb@vnu.edu.vn
| Mã Môn | Tên Môn | Tài liệu In | Tài liệu số |
| INE1050 | Kinh tế vi mô Microeconomics |
||
| INE1051 | Kinh tế vĩ mô Macroeconomics |
||
| BSA1053 | Nguyên lý thống kê kinh tế Principles of Economic Statistics |
||
| INE1052 | Kinh tế lượng Econometrics |
||
| FDE3032 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong Kinh tế và Kinh doanh Applying AI in economics and business |
||
| PEC1052 | Lịch sử kinh tế Việt Nam Vietnamese History |
||
| UEB3001 | Cảm thụ âm nhạc Music Appreciation |
||
| UEB3002 | Nghệ thuật và Nhân văn Arts and humanity |
||
| UEB3003 | Tư duy sáng tạo Creative Thinking |
||
| UEB3004 | Thiết kế cuộc đời Design your life |
||
| INE2001 | Kinh tế vi mô chuyên sâu Intermediate Microeconomics |
||
| INE2002 | Kinh tế vĩ mô chuyên sâu Intermediate Macroeconomics |
||
| INE2020 | Kinh tế quốc tế International Economics |
||
| INE1016 | Phương pháp nghiên cứu kinh tế Economic Research Methodology |
||
| FAA4061 | Kế toán cho việc ra quyết định Accounting for decision making |
||
| FDE4008 | Kinh tế hành vi Behavioural Economics |
||
| BSL3050 | Luật kinh tế Business Law |
||
| BSA2002 | Nguyên lý Marketing Introduction to Marketing |
||
| BSA2004 | Quản trị học Principles of Management |
||
| INE2003 | Kinh tế phát triển Development Economics |
||
| INE2004 | Kinh tế môi trường Environmental Economics |
||
| FIB2002 | Kinh tế công cộng Public Economics |
||
| FDE4033 | Tin học ứng dụng trong Kinh tế và Kinh doanh Applied Informatics in Economics and Business |
||
| FDE3023 | Kinh tế bất động sản Real Estate Economics |
||
| FDE3025 | Kinh tế du lịch và dịch vụ Tourism and Services Economics |
||
| FDE4009 | Kinh tế các ngành sản xuất và dịch vụ Economics of production sectors and Services |
||
| BSA3005 | Marketing du lịch Tourism Marketing |
||
| FDE3027 | Quản trị du lịch và lữ hành Tourism and Travel Management |
||
| FDE3028 | Quản trị lưu trú và ăn uống Accommodation and Catering Management |
||
| FDE3029 | Kinh tế và quản lý di sản Heritage Economics and Management |
||
| FDE3009 | Địa lý kinh tế Economic Geography |
||
| FDE4010 | Phân tích du lịch Tourism Analysis |
||
| FDE3012 | Kinh tế tài nguyên Natural resource economics |
||
| FDE4011 | Thị trường và sản phẩm tài nguyên Natural resource economics |
||
| FDE4032 | Kỹ thuật phân tích và lượng giá môi trường Analysis Techniques and Evaluation in Environment |
||
| FDE4031 | Kinh doanh và công nghệ bất động sản Real Estate Business and Technology |
||
| FDE4012 | Chính sách đất đai và bất động sản Land and Real Estate Policy |
||
| FDE4013 | Quản lý dự án bất động sản Real Estate Project Management |
||
| FDE4014 | Marketing bất động sản Real Estate Marketing |
||
| FDE3064 | Kinh tế lượng ứng dụng Applied Econometrics |
||
| FDE3021 | Phân tích dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh Data Analysis in Business & Economics |
||
| FDE3030 | Phân tích chính sách công Data Analysis in Business & Economics |
||
| FDE4015 | Ra quyết định đa tiêu chuẩn trong kinh tế Multi-criteria Decision Making in Economics |
||
| FDE3002 | Phân tích năng suất hiệu quả Productivity and Efficiency Analysis |
||
| FDE3031 | Điều tra kinh tế xã hội Socio-economic Survey |
||
| FDE4017 | Dự báo kinh tế và chính sách Economic Forecasting and Policy |
||
| FDE4018 | Kinh tế đầu tư Investment Economics |
||
| FDE4019 | Quản lý dự án đầu tư Investment Project Management |
||
| INE3023 | Chính sách công* Public Policy |
||
| INE2016 | Tài chính cho phát triển Finance for Development |
||
| INE3034 | Phân tích chi tiêu công Public Spending Analysis |
||
| INE2014 | Kinh tế thể chế | ||
| FDE4020 | Phân tích chi phí - lợi ích trong đầu tư và phát triển Cost-Benefit Analysis in Investment and Development |
||
| FDE4021 | Tin học ứng dụng trong kinh tế và kinh doanh nâng cao Advanced applied Informatics in Economic and Business |
||
| BSA3071 | Hệ thống thông tin quản lý Management information systems |
||
| FDE4023 | Ngôn ngữ lập trình cho khoa học dữ liệu Programming Language for Data Science |
||
| FDE4024 | Khai phá dữ liệu Data mining |
||
| FDE4025 | Học máy Machine Learning |
||
| FDE4026 | Tin học trong kinh tế và kinh doanh số Informatics in Digital Economics and Business |
||
| FDE4027 | Tin học trong thương mại điện tử Informatics in E-Commerce |
||
| FDE4016 | Kinh tế học phát triển bền vững và biến đổi khí hậu Economics of Sustainable Development and Climate Change |
||
| INE3040 | Quản lý môi trường Environmental Management |
||
| FDE3019 | Thống kê doanh nghiệp Business Statistics |
||
| FDE3020 | Thống kê xã hội Social Statistics |
||
| INE3065 | Hoạch định chính sách phát triển Development Policy Planning |
||
| INE3035 | Lựa chọn công cộng Public Choice |
||
| FDE4028 | Khởi nghiệp và lãnh đạo Entrepreneurship and Leadership |
||
| FDE4029 | Quản lý công Public Management |
||
| FDE4030 | Trực quan hóa dữ liệu Data Visualization |
||
| BSA4018 | Văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh Corporate Culture and Business Ethics |
||
| UEB3005 | Những vấn đề cơ bản về bảo vệ an ninh quốc gia(1) Fundamentals of National Security Protection |
||
| UEB3006 | Bảo vệ bí mật nhà nước và phòng, chống tham nhũng(1) Protection of State Secrets and Prevention of Corruption |
||
| UEB3010 | Tôn giáo và Quan hệ Quốc tế(1) Religion and International Relations |
||
| PEC3062 | Ngoại giao kinh tế Economic diplomacy |
||
| INE4060 | Thâm nhập và tăng trưởng ở thị trường nước ngoài Foreign Market Entry and Growth |
||
| BSA3076 | Marketing kỹ thuật số Digital Marketing |
||
| BSA4046 | Quản trị sự kiện Event management |
||
| FDE4005 | Kiến tập Study Tour |
||
| FDE4006 | Thực tập chuyên ngành Major Internship |
||
| FDE4007 | Niên luận Essay |
||
| FDE4050 | Khóa luận tốt nghiệp Dissertation |
||
| FDE3011 | Các phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu kinh tế phát triển Research Methods and Techniques in Development Economics |
||
| INE2012 | Kinh tế phát triển chuyên sâu Intermediate Development Economics |
Bạn có thể tìm nhanh theo từng chủ đề bằng cách CLICK CHUỘT vào các liên kết dưới đây
| Phân loại DDC | Chủ đề tiếng Việt | Chủ đề tiếng Anh |
| 330 | Kinh tế học | Economics |
| 332.6 | Đầu tư | Investments |
| 336.2 | Thuế | Taxation |
| 338.5 | Kinh tế doanh nghiệp | Business Economics |
| 339 | Kinh tế vĩ mô | Macroeconomics |
| 346 | Luật Kinh doanh | Business Law |
| 519.5 | Phân tích dữ liệu, thống kê | Data Analysis |
| 650.072 | Phương pháp nghiên cứu kinh doanh | Business Research Methods |
| 657 | Kế toán doanh nghiệp | Business Accounting |
| 657.3 | Phân tích báo cáo tài chính | Financial Statement Analysis |
| 658 | Quản lý | Management |
| 658.15 | Tài chính doanh nghiệp | Corporate Finance |
| 658.3 | Quản lý nguồn nhân lực | Human Resource Management |
| 658.8 | Marketing | Marketing |
Hoặc tra cứu tất cả tài liệu in TẠI ĐÂY