TRUY CẬP NHANH
(ThS) Ngành Kế toán
| Mã Môn | Tên Môn | Tài liệu In | Tài liệu số |
| FIB 6008 | Kế toán quản trị nâng cao Advanced Management Accounting |
||
| FAA 6002 | Phân tích hoạt động kinh doanh nâng cao Advanced Business Analysis |
||
| FAA 6003 | Kiểm toán và dịch vụ bảo đảm Auditing and Assurance Services |
||
| FAA 6004 | Kế toán thuế nâng cao Advanced Tax Accounting |
||
| FAA 6005 | Đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán Professional Ethics in Accounting and Auditing |
||
| FIB 6007 | Kế toán tài chính nâng cao Advanced Financial Accounting |
||
| FIB 6203 | Tài chính doanh nghiệp nâng cao Advanced Corporate Finance |
||
| FAA 6006 | Quản trị chi phí chiến lược Strategic Cost Management |
||
| FAA 6007 | Kế toán công nâng cao Advanced Public Accounting |
||
| FAA 6008 | Hệ thống thông tin kế toán nâng cao Advanced Accounting Information systems |
||
| FAA 6001 | Kế toán quốc tế nâng cao Advanced International Accounting |
||
| FAA 6009 | Kiểm toán nội bộ nâng cao Advanced Internal Auditing |
||
| FAA 6010 | Những vấn đề hiện tại của kế toán nâng cao Advanced Comtemporary Issues on Accounting |
||
| FIB 6010 | Tài chính doanh nghiệp quốc tế International Corporate Finance |
||
| FIB 6101 | Thuế quốc tế International Tax |
||
| FIB 6037 | Tài chính công nâng cao Advanced Public Finance |
||
| FIB 6058 | Tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chính Money, Banking and Financial Markets |
||
| BSA 6226 | Quản trị rủi ro Risk Management |
||
| BSA 6004 | Quản trị chiến lược nâng cao Advanced Strategic Management |
||
| BSA 6016 | Quản trị nguồn nhân lực nâng cao Advanced Human Resource Management |
||
| BSA 6021 | Quản trị công ty nâng cao Advanced Corporate Governance |
||
| BSA 6105 | Quản trị Marketing nâng cao Advanced Marketing Management |
||
| FIB 6059 | Quản trị danh mục đầu tư Portfolio Management |
||
| FIB 6115 | Phân tích tài chính nâng cao Advanced Financial Analysis |