Ngành Giáo dục mầm non

Click chuột vào các liên kết sẵn có để truy cập nhanh thông tin

Hoặc tra cứu tất cả tài liệu in TẠI ĐÂY

Phân loại DDC Chủ đề tiếng Việt Chủ đề tiếng Anh
155.4 Tâm lý học giáo dục trẻ mầm non Psychology of preschool education
305.233 Kỹ năng quan sát trẻ mầm non Skills for observing preschool children
371.1023 Tâm lý học sư phạm và nhân cách người giáo viên mầm non Pedagogical psychology and personality of preschool teachers
371.1024 Quản lý lớp học ở trường mầm non Classroom management in preschools
371.19 Kỹ năng giao tiếp với phụ huynh và các bên liên quan Communication skills with parents and other stakeholders
371.392  Ứng dụng phương pháp Montessori trong giáo dục mầm non; Tổ chức hoạt động giáo dục cho trẻ mầm non theo tiếp cận Montessori Montessori method application in preschool; Organize educational activities for preschool children according to the Montessori approach
371.9047 Can thiệp sớm cho trẻ khuyết tật Early intervention for children with disabilities
371.91 Giáo dục hòa nhập trong giáo dục mầm non Inclusive education in early childhood education
372.21 Giáo dục học mầm non; Giáo dục tích hợp trong giáo dục mầm non; Phát triển chương trình giáo dục mầm non; Xây dựng môi trường giáo dục cho trẻ mầm non; Tổ chức hoạt động lễ hội trong trường mầm non; Tổ chức hoạt động cho trẻ mầm non theo phương pháp giáo dục quốc tế Early childhood education; Integrated education in early childhood education; Developing early childhood education curriculum; Creating an educational environment for preschool children; Organizing festival activities in preschool; Organize activities for preschool children according to the international methods
372.218 Giáo dục tình cảm và kỹ năng xã hội cho trẻ mầm non Social emotional skills education for preschool children
372.35 Dạy học dự án trong giáo dục mầm non; Thiết kế và sử dụng giáo cụ theo phương pháp Montessori Project teaching approach in early childhood education; Design and use teaching materials according to the Montessori method
372.35044 Các dự án STEAM trong giáo dục mầm non; Tổ chức hoạt động giáo dục STEAM cho trẻ ở trường mầm non STEAM projects in early childhood education ; Organize STEAM educational activities for children in preschool
372.357 Giáo dục bảo vệ môi trường cho trẻ mầm non Environmental education for
preschool children
372.374 Phương pháp tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mầm non; Giáo dục kĩ năng sống cho trẻ mầm non Methods to organize play activities for preschool children; Life skills education for preschool children
372.5 Mỹ học và giáo dục thẩm mỹ cho trẻ mầm non Aesthetics and aesthetic education for preschool children
372.52 Thiết kế và làm đồ chơi - đồ dùng dạy học Designing and making toys - teaching aids
372.53 Phương pháp tổ chức hoạt động tạo hình cho trẻ mầm non Method of organizing shaping
activities for preschool children
372.6 Thực hành Sư phạm và phát triển kĩ năng cá nhân, xã hội; Giáo dục an toàn cho trẻ mầm non; Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non; Phát triển khả năng tiền đọc, viết cho trẻ mầm non Pedagogical Practices and the Development of Social and Personal Skills; Safety education for preschool children; Language development method for preschool children; Developing eraly literacy for preschool children
372.64 Văn học và phương pháp cho trẻ làm quen với các tác phẩm văn học Literature and methods for children to become familiar with literary works
372.6521 Hướng dẫn trẻ làm quen với tiếng Anh; Lý luận và phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ mầm non Guiding children to familiarize with English; Theory and methods of teaching English to preschool children
372.677 Kể chuyện sáng tạo cho trẻ mầm non Creative story telling for preschool children
372.7 Toán và phương pháp hình thành biểu tượng toán cho trẻ mầm non Math and math symbols emergence for preschool children
372.8 Phương pháp tổ chức hoạt động khám phá khoa học và xã hội cho trẻ mầm non Methods of organizing activities to explore the science and social for preschool children
372.86 Múa và phương pháp biên dạy múa cho trẻ mầm non; Phương pháp giáo dục thể chất cho trẻ mầm non Dance and dance teaching method for preschool children; Physical education method for preschool children
372.87 Sử dụng nhạc cụ trong giáo dục âm nhạc; Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc cho trẻ mầm non Using instruments in music education; Methods of music education method for preschool children
379.3 Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục và đào tạo Administrative Management and Management of Education
428.0071 Ứng dụng âm nhạc và sách truyện vào dạy tiếng Anh cho trẻ em; Ứng dụng kịch nghệ trong dạy tiếng Anh cho trẻ mầm non; Trò chơi học tập nhằm phát triển tiếng Anh cho trẻ mầm non Applying music and storybooks to teach English to children; Applying dramatic art in teaching English to preschool children; Learning games to develop English skills for preschool children
428.1 Phát triển vốn từ tiếng Anh theo chủ đề  Developing English vocabulary by topic
495.922 Tiếng Việt và tiếng Việt thực hành Vietnamese and Vietnamese Practice
612.65 Sinh lý học trẻ em tuổi mầm non Childhood & preschool physiology
613.0432 Chăm sóc sức khoẻ và vệ sinh trẻ em Children's health care and hygiene
613.2083 Dinh dưỡng trẻ em và vệ sinh an toàn thực phẩm Child nutrition and food safety
613.69 Kỹ năng sơ cứu cho trẻ mầm non First aid skills for preschool children
618.92 Tâm bệnh học lứa tuổi mầm non Preschool age mind disease
649.1 Giáo dục gia đình Family Education
  • Chia sẻ: