TRUY CẬP NHANH
Ngành Môi trường, Sức khỏe và An toàn
Bạn có thể tìm nhanh theo từng chủ đề bằng cách CLICK CHUỘT vào các liên kết dưới đây
| DDC | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| 179 | Environmental Ethics | Đạo đức môi trường |
| 307.1 | Sustainable Development | Phát triển bền vững |
| 333.7 | Environmental Policy | Chính sách môi trường |
| 344.2045 | Environmental Law | Luật môi trường |
| 363.7 | Enviromental Justice | Bảo vệ môi trường |
| 363.73 | Pollution | Ô nhiễm môi trường |
| 551.6 | Climatology | Khí hậu học |
| 577 | Ecology | Sinh thái học |
| 577.3 | Forest ecology | Sinh thái rừng |
| 615.9 | Environmental toxicology | Độc chất trong môi trường |
| 616.9 | Environmental Health | Môi trường với sức khỏe |
| 628.504 | Environmental impact assessment | Đánh giá tác động môi trường |
| 630 | Sustainable Agriculture | Nông nghiệp bền vững |
| 631.4 | Soils | Đất |
| 634.9 | Forests and forestry | Rừng và lâm nghiệp |
| 910.285 | Geographical information systems | Hệ thông tin địa lý |