TRUY CẬP NHANH
(ThS) Ngành Công nghệ tài chính
| Mã Môn | Tên Môn | Tài liệu In | Tài liệu số |
| FIB6041 | Phân tích và Lập trình trong Tài chính Analytics and Programming in Finance |
||
| FIB6042 | Tiền tệ, Ngân hàng và thị trường tài chính Money, Banking and Financial Markets |
||
| FIB6043 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp trong Fintech Innovation and Entrepreneurship in Fintech |
||
| FIB6044 | Quản lý ngân hàng số Digital Banking Management |
||
| FIB6045 | Ứng dụng học máy trong tài chính Machine Learning in Finance |
||
| FIB6046 | Tài chính số Digital Finance |
||
| FIB6047 | Công nghệ chuỗi khối và các ứng dụng Blockchain and Applications |
||
| FIB6048 | Quản trị danh mục đầu tư Portfolio Management |
||
| FIB6003 | Tài chính doanh nghiệp nâng cao Advanced Corporate Finance |
||
| FIB6055 | Đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng Ethics in Banking and Finance |
||
| FIB6049 | Phân tích dữ liệu trong Tài chính Data Analytics in Finance |
||
| FIB6050 | Kinh tế lượng tài chính với R/P YTHON Financial Econometrics in R/PYTHON |
||
| FIB6052 | Định giá doanh nghiệp Fintech Fintech business valuation |
||
| FIB6035 | Quản trị rủi ro trong các tổ chức tài chính Risk management in fmancial institutions |
||
| FIB6002 | Quản trị Ngân hàng thương mại nâng cao Advanced Commercial Bank Management |
||
| BSA6004 | Quản trị chiến lược nâng cao Advanced Strategic Management |
||
| FIB6056 | Các công cụ có thu nhập cố định nâng cao Advanced Fixed Income Instruments |
||
| FIB6057 | Phân tích kinh doanh nâng cao Advanced Business Analytics |
||
| FIB6058 | Tài chính hành vi nâng cao Advanced Behavioral Finance |
||
| FIB6040 | Tài chính cá nhân Personal Finance |
||
| FIB6134 | Dịch vụ ngân hàng ưu tiên Priority Banking Services |
||
| FIB6101 | Thuế quốc tế International tax |