1. Trong bối cảnh chuyển đổi số và Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, Trung tâm Thư viện và Tri thức số đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển chung của Đại học Quốc gia Hà Nội, tầm nhìn 2025-2030:
- Chúng ta đang đứng trước một thời điểm quan trọng khi chuyển đổi số quốc gia bước vào giai đoạn tăng tốc, và giáo dục đại học là một trong tám lĩnh vực được ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi các trường đại học không chỉ đầu tư vào hạ tầng công nghệ, mà còn phải chuyển biến mạnh mẽ về tư duy quản trị, phương pháp đào tạo và nghiên cứu khoa học.
- Việc chuyển đổi không chỉ là số hóa công cụ, mà còn là tái thiết toàn diện cách vận hành và sứ mệnh của giáo dục đại học trong kỷ nguyên số.
- Đại học Quốc gia Hà Nội hiện đang triển khai mạnh mẽ các chiến lược phát triển với tầm nhìn đến năm 2030, trong đó mục tiêu trọng tâm là phấn đấu vào Top 500 đại học hàng đầu thế giới, định hướng trở thành đại học nghiên cứu đẳng cấp quốc tế, lấy đổi mới sáng tạo làm nền tảng, với một hệ sinh thái toàn diện kết nối đào tạo – nghiên cứu – chuyển giao tri thức – và khởi nghiệp sáng tạo.
- ĐHQGHN đang đẩy mạnh chuyển đổi số trên tất cả các lĩnh vực, đặc biệt là đào tạo số, thư viện số, nghiên cứu số và quản trị đại học thông minh. Bên cạnh đó, tăng cường quốc tế hóa giáo dục thông qua các chương trình liên kết đào tạo, nghiên cứu chung và trao đổi học thuật với các đại học uy tín toàn cầu.
"Trong dòng chảy phát triển chung của ĐHQGHN, Trung tâm Thư viện và Tri thức số đóng góp đáng kể trong việc phục vụ người dùng tin và nâng cao xếp hạng đại học của ĐHQGHN trên bản đồ học thuật thế giới.
- Vào năm 2015, nhận thức được tầm quan trọng của việc tham gia bảng xếp hạng THƯ VIỆN SỐ NỘI SINH TOÀN CẦU, dưới sự chỉ đạo sáng suốt và quyết liệt của ĐHQGHN, Trung tâm TT-TV, ĐHQGHN (VNU-LIC), đã đẩy nhanh tốc độ số hóa kho tài nguyên nội sinh repository, cài đặt và cấu hình phần mềm Dspace, chuyển đổi dữ liệu từ nền tảng cũ sang nền tảng mới Dspace, chuẩn hóa dữ liệu khoa học và tạo lập siêu dữ liệu để quản trị toàn bộ kho dữ liệu số này.
- Kết quả, chỉ sau 6 năm (2015-2021), sau khi công bố cho truy cập mở và được Google Scholar đánh chỉ mục, từ mức xếp hạng rất khiêm tốn là 816 (1/2015), kho tài nguyên nội sinh của ĐHQGHN đã tăng 762 bậc và xếp hạng 54 trong tổng số 3803 kho tài nguyên số nội sinh toàn cầu (8/2021) và tiếp tục tăng hạng thứ 48 vào năm 2022.
- Trong vòng 5 năm từ 2020-2024, VNU-LIC đã phục vụ 142.465.197 triệu lượt người dùng tin của ĐHQGHN. Bên cạnh đó, hàng năm VNU-LIC thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo, hướng dẫn sử dụng học liệu để giúp người dùng tin tiếp cận và sử dụng hiệu quả các tài nguyên hiện có của trung tâm.
2. "Người dùng tin" của ĐHQGHN bao gồm những ai và được phân loại như thế nào?
_Hệ sinh thái người dùng tin tại Đại học Quốc gia Hà Nội rất đa dạng, phản ánh vai trò mở rộng của dữ liệu và tri thức trong toàn bộ hoạt động học thuật, giảng dạy, nghiên cứu và quản trị.
_Thứ nhất là nhóm người học – bao gồm sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh – là lực lượng sử dụng thông tin phổ biến nhất, với nhu cầu ngày càng cao về giáo trình số, học liệu mở (OER), cơ sở dữ liệu học thuật và công cụ trí tuệ nhân tạo phục vụ học tập, luận văn và công bố quốc tế.
_Nhóm thứ hai các giảng viên và nhà nghiên cứu có nhu cầu chuyên sâu trong việc truy cập các công cụ tạo học liệu số, hệ thống CRIS, dữ liệu trích dẫn và nền tảng phân tích khoa học để phục vụ giảng dạy, thực hiện đề tài và xuất bản quốc tế. Các cán bộ hướng dẫn nghiên cứu sinh cũng đòi hỏi công cụ hỗ trợ học thuật và giám sát tiến độ hiệu quả hơn thông qua nền tảng số.
_Thứ ba là nhóm nhà quản lý và điều hành, thông tin trở thành nền tảng để ra quyết định chiến lược. Lãnh đạo ĐHQGHN và các đơn vị thành viên cần hệ thống dashboard, báo cáo dữ liệu thời gian thực, phân tích KPI và các công cụ trực quan hóa nhằm theo dõi tiến độ, đánh giá chất lượng và hoạch định chính sách hiệu quả. Các phòng ban chức năng cũng phụ thuộc vào việc trích xuất và tổng hợp dữ liệu từ các hệ thống như LMS, SIS, CRIS hay kho dữ liệu nội bộ.
_Thứ tư là cộng đồng học thuật mở rộng – bao gồm cựu sinh viên, nhà nghiên cứu bên ngoài, nhà báo và doanh nghiệp – có nhu cầu truy cập thông tin học thuật, tài liệu lưu trữ và dữ liệu nghiên cứu mở nhằm khai thác giá trị tri thức, kết nối học thuật và phục vụ phổ biến khoa học ra cộng đồng.
_Từ thực tiễn đó, có thể thấy việc xây dựng hệ thống thư viện và tri thức số có khả năng phân quyền linh hoạt, cá nhân hóa dịch vụ theo từng nhóm người dùng là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn tới. Đồng thời, việc phát triển hồ sơ người dùng số và thiết kế dịch vụ theo nhu cầu chuyên biệt sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả phục vụ và góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số toàn diện tại ĐHQGHN.
3. Những khó khăn của Trung tâm Thư viện và Tri thức số đã gặp trong quá trình triển khai công tác chuyển đổi số phục vụ người dùng tin của ĐHQGHN:
_Mặc dù định hướng phát triển đã được xác lập rõ ràng, quá trình triển khai trên thực tế vẫn gặp không ít khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là năng lực tự chủ đại học còn hạn chế, đặc biệt trong các khía cạnh tài chính, tổ chức và quản lý nhân sự – những yếu tố then chốt để có thể linh hoạt thích ứng và đổi mới trong bối cảnh số.
_Bên cạnh đó, nguồn nhân lực nghiên cứu chất lượng cao vẫn còn thiếu, việc công bố quốc tế chưa đồng đều giữa các đơn vị thành viên, dẫn đến khó khăn trong xây dựng uy tín học thuật ở tầm khu vực và thế giới.
_Hạ tầng công nghệ thông tin, học liệu số và hệ thống dữ liệu dùng chung còn phân tán, thiếu tính liên thông, khiến cho việc triển khai chuyển đổi số toàn diện chưa thực sự hiệu quả. Trong khi đó, nhu cầu về dữ liệu học thuật, nền tảng nghiên cứu và các công cụ số hỗ trợ học tập – giảng dạy ngày càng tăng cao nhưng chưa được đáp ứng một cách đồng bộ, đầy đủ.
_Những yếu tố này đòi hỏi phải có một chiến lược đầu tư bài bản, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, cũng như cơ chế chính sách phù hợp để tháo gỡ rào cản từ bên trong.
4. Những giải pháp công nghệ và dịch vụ tri thức mà Trung tâm Thư viện và Tri thức số đã chuẩn bị để phục vụ ĐHQGHN tầm nhìn 2025–2030:
_Để khắc phục những thách thức nội tại và hiện thực hóa mục tiêu trở thành đại học nghiên cứu định hướng đổi mới sáng tạo, VNU-LIC đang triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược.
_Trước hết là giải pháp mở rộng và nâng cao học liệu số. Việc số hóa toàn diện học liệu truyền thống như giáo trình, tài liệu giảng dạy, luận văn – luận án đang được đẩy mạnh, đồng thời phát triển hệ sinh thái học liệu mở (OER) tích hợp từ các nguồn quốc tế uy tín như MIT OCW, Coursera, edX. Các công cụ số hiện đại như H5P, Genially và AI cũng được ứng dụng để tạo ra bài giảng tương tác, cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Tất cả học liệu số đều được tích hợp vào hệ thống LMS, đảm bảo kết nối chặt chẽ với chương trình đào tạo.
_Song song với đó, VNU-LIC tập trung vào phát triển dữ liệu lớn phục vụ nghiên cứu – giảng dạy. Các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế như Scopus, Web of Science, Nature hay IEEE được tích hợp để hỗ trợ giảng viên và sinh viên tiếp cận tri thức toàn cầu. Đồng thời, kho dữ liệu nghiên cứu mở (Open Research Data) đang được xây dựng nhằm lưu trữ và chia sẻ dữ liệu thực nghiệm, khảo sát, mô phỏng. AI và học máy cũng được khai thác để phân tích xu hướng nghiên cứu và trích xuất tri thức từ nguồn dữ liệu khổng lồ.
_Một mũi nhọn khác là phát triển dịch vụ quản trị tri thức hiện đại. Hệ thống DSpace-CRIS được triển khai để quản lý tập trung hồ sơ nghiên cứu, công bố khoa học, và năng lực chuyên gia. Các công cụ phân tích dữ liệu như SciVal, VOSviewer và InCites hỗ trợ việc đánh giá và xây dựng chiến lược nghiên cứu. Ngoài ra, dịch vụ tư vấn công bố quốc tế cũng đang được đẩy mạnh, với sự hỗ trợ của AI trong kiểm tra bản thảo, lựa chọn tạp chí phù hợp, và quản lý chỉ số khoa học như ORCID hay ScopusID.
_Cuối cùng, những nền tảng công nghệ chủ đạo đang giữ vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi số toàn diện: từ các hệ thống quản lý nghiên cứu như DSpace-CRIS, các nền tảng học tập trực tuyến tích hợp AI như Moodle, Canvas, cho tới các công cụ phân tích và trực quan hóa dữ liệu như Power BI, Tableau. Tất cả tạo nên một hạ tầng công nghệ số hiện đại, thông minh, làm nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và hội nhập quốc tế của ĐHQGHN trong tương lai.
5. Kỳ vọng tầm nhìn của VNU-LIC đến năm 2030:
_Nếu các giải pháp chuyển đổi số được triển khai đồng bộ và hiệu quả, đến năm 2030, VNU-LIC sẽ kì vọng đạt được những chuyển biến mang tính đột phá.
_Trước hết, 100% môn học sẽ được tích hợp học liệu số vào hệ thống quản lý học tập (LMS), giúp nâng cao trải nghiệm học tập linh hoạt, cá nhân hóa cho sinh viên và hỗ trợ giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy. Toàn bộ đội ngũ cán bộ giảng viên sẽ có hồ sơ nghiên cứu số đầy đủ, được tích hợp với các hệ thống công bố và chỉ số học thuật, góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu và khả năng kết nối quốc tế.
_Việc tăng gấp đôi số lượt truy cập và sử dụng cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế sẽ mở rộng khả năng tiếp cận tri thức mới, phục vụ trực tiếp cho hoạt động học thuật và phát triển chuyên môn.
_Đặc biệt, thư viện số sẽ trở thành trung tâm tri thức số hóa – không chỉ là nơi lưu trữ học liệu, mà còn là không gian chia sẻ và khai thác dữ liệu khoa học, hỗ trợ toàn diện cho đào tạo, nghiên cứu và quản trị đại học hiện đại.
Xin mời quý thầy cô và các bạn sinh viên cùng lắng nghe chia sẻ tâm huyết của TS. Nguyễn Hoàng Sơn – Giám đốc Trung tâm Thư viện và Tri thức số, để hiểu rõ hơn về chiến lược, thách thức và kỳ vọng tương lai để xây dựng hệ sinh thái số nghiên cứu, đào tạo, học tập đỉnh cao của ĐHQGHN.