QUẢN TRỊ TRI THỨC SỐ VNU 2026-2030: NGHIÊN CỨU TRIỂN KHAI DSPACE-CRIS QUẢN TRỊ HỒ SƠ NHÀ KHOA HỌC

 

      Tầm nhìn của VNU-LIC trong giai đoạn 2026–2030 là chuyển từ quản lý tài liệu sang quản lý dữ liệu, từ quản trị dữ liệu sang quản trị tri thức, từ kết nối tri thức sang kết nối trí tuệ và hỗ trợ quyết định bằng AI.

 

 

 

      Phỏng vấn: TS. Nguyễn Hoàng Sơn – Giám đốc Trung tâm Thư viện và Tri thức số, Đại học Quốc gia Hà Nội.

 

      1. QUẢN TRỊ TRI THỨC SỐ – NỀN TẢNG CỦA HỆ SINH THÁI NGHIÊN CỨU VNU

 

      PV: Trong bối cảnh ĐHQGHN hướng tới mô hình đại học nghiên cứu tinh hoa, vì sao quản trị tri thức số và hồ sơ nhà khoa học trở thành vấn đề quan trọng trong giai đoạn 2026–2030?

 

     TS. Nguyễn Hoàng Sơn: Một đại học nghiên cứu hàng đầu không chỉ được đánh giá qua số lượng công bố hay thứ hạng quốc tế. Tài sản cốt lõi là con người, tri thức do con người tạo ra và khả năng kết nối những tri thức đó thành năng lực khoa học của tổ chức.
     ĐHQGHN gồm hàng nghìn nhà khoa học, nhiều trường, viện, trung tâm, phòng thí nghiệm và nhóm nghiên cứu, với khối lượng lớn công bố, đề tài, dự án, sáng chế và các kết quả nghiên cứu khác. Tuy nhiên, nếu dữ liệu vẫn phân tán trong hồ sơ nhân sự, Scopus, Web of Science, Google Scholar, ORCID, hệ thống quản lý đề tài hoặc tại từng đơn vị, chúng ta mới chỉ có dữ liệu rời rạc, chưa hình thành hệ thống tri thức thống nhất.
     Vì vậy, giai đoạn 2026–2030 cần xem quản trị tri thức số là một lớp hạ tầng quan trọng của VNU, bao gồm thu thập, chuẩn hóa, liên kết, phân tích, chia sẻ, tái sử dụng và tạo lập tri thức mới.
Hồ sơ nhà khoa học là một nút tri thức trung tâm, cần phản ánh quá trình nghiên cứu, lĩnh vực chuyên môn, công bố, trích dẫn, đề tài, dự án, sáng chế, giải thưởng, mạng lưới cộng tác và các định danh quốc tế như ORCID, Scopus Author ID hay Web of Science Researcher ID.
     Quản trị tốt hồ sơ nhà khoa học giúp nhận diện nguồn lực trí tuệ, kết nối chuyên gia và nhóm nghiên cứu, đồng thời hỗ trợ dự báo các lĩnh vực phát triển, khoảng trống nghiên cứu và những hướng cần đầu tư chiến lược.
     Mục tiêu đến năm 2030 không chỉ là số hóa hồ sơ của hơn 3.000 nhà khoa học, mà là hình thành bản đồ tri thức và năng lực nghiên cứu của VNU, qua đó xây dựng một hệ sinh thái nghiên cứu tinh hoa dựa trên dữ liệu.

 

     2. DSPACE-CRIS: TỪ KHO LƯU TRỮ SỐ ĐẾN HỆ THỐNG QUẢN TRỊ NGHIÊN CỨU

 

     PV: DSpace-CRIS ra đời như thế nào và vì sao VNU-LIC lựa chọn nghiên cứu nền tảng này?

 

     TS. Nguyễn Hoàng Sơn: DSpace được MIT Libraries và Hewlett-Packard Labs công bố năm 2002 như một hệ thống kho lưu trữ số mã nguồn mở. Tuy nhiên, một đại học nghiên cứu cần quản lý nhiều hơn tài liệu, bao gồm mối quan hệ giữa con người, tổ chức, dự án, công bố, giải thưởng, nguồn tài trợ và mạng lưới hợp tác.
     Từ nhu cầu đó, năm 2009, nhóm chuyên gia sau này thuộc 4Science phối hợp với University of Hong Kong phát triển thử nghiệm DSpace-CRIS. Nền tảng này mở rộng DSpace từ một Institutional Repository thành Current Research Information System, hay rộng hơn là Research Information Management System.
Đến năm 2021, DSpace-CRIS 7 sẵn sàng cho triển khai thực tế. Năm 2026, quá trình hội tụ giữa DSpace và DSpace-CRIS tiếp tục được đẩy mạnh với DSpace 10, khi nhiều năng lực của DSpace-CRIS được tích hợp vào nền tảng DSpace chung.
     Các hệ thống như Google Scholar, ResearchGate, Scopus, Web of Science và ORCID đảm nhiệm những chức năng khác nhau: cung cấp dữ liệu, định danh, hỗ trợ tìm kiếm, chia sẻ công bố hoặc phân tích trích dẫn. Trong khi đó, DSpace-CRIS là hệ thống quản trị thông tin nghiên cứu của chính tổ chức.
     Có thể hình dung:
     • Scopus, Web of Science, OpenAlex và Crossref cung cấp dữ liệu.
     • ORCID cung cấp định danh.
     • Google Scholar và ResearchGate tăng khả năng khám phá và hiện diện học thuật.
     • DSpace-CRIS tập hợp, chuẩn hóa, liên kết và quản trị tri thức của ĐHQGHN.
     DSpace-CRIS không nhằm thay thế Scopus hay Web of Science. Mục tiêu là kết nối các hệ thống này thành những nguồn dữ liệu, từ đó hình thành một hệ sinh thái dữ liệu nghiên cứu thống nhất của VNU.

 

     3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THỬ NGHIỆM 50 HỒ SƠ NHÀ KHOA HỌC

 

     PV: VNU-LIC đã đạt được những kết quả gì trong giai đoạn nghiên cứu thử nghiệm đầu tiên?

 

     TS. Nguyễn Hoàng Sơn: Giai đoạn 2025–2026 tập trung nghiên cứu và chứng minh mô hình, gồm xây dựng cơ sở dữ liệu công bố quốc tế, phân tích trắc lượng khoa học, thử nghiệm DSpace-CRIS và chuẩn hóa định danh tác giả.
     VNU-LIC đã triển khai thử nghiệm DSpace-CRIS với dữ liệu của 50 nhà khoa học, qua đó kiểm nghiệm cấu trúc hồ sơ, phương thức tổ chức dữ liệu và khả năng quản lý các thực thể nghiên cứu trên môi trường số.
     Đồng thời, nhiệm vụ xây dựng danh mục 2.764 người học, giảng viên và nhà nghiên cứu của ĐHQGHN có công bố trong Scopus và Web of Science; chuẩn hóa tên tiếng Việt và liên kết với AU-ID và/hoặc Researcher ID.
     Thử nghiệm cho thấy thách thức lớn nhất không nằm ở việc tạo hồ sơ, mà ở chuẩn hóa và kết nối dữ liệu. Một nhà khoa học có thể có nhiều biến thể tên, nhiều Scopus Author ID, thay đổi cơ quan công tác; dữ liệu giữa Scopus, Web of Science và các hệ thống nội bộ cũng có thể khác nhau hoặc trùng lặp.
     Từ 50 hồ sơ thử nghiệm, VNU-LIC đã có cơ sở để chuyển sang bài toán lớn hơn: quản trị hồ sơ và tri thức khoa học trên phạm vi toàn ĐHQGHN.

 

     4. MỞ RỘNG TỪ 50 HỒ SƠ ĐẾN HƠN 3.000 NHÀ KHOA HỌC

 

     PV: Kế hoạch mở rộng từ 50 hồ sơ lên hơn 3.000 nhà khoa học trong giai đoạn 2026–2030 nên được triển khai như thế nào?

 

     TS. Nguyễn Hoàng Sơn: Không thể mở rộng bằng cách nhập thủ công. Đây phải là một chương trình quản trị dữ liệu nghiên cứu ở cấp ĐHQGHN, tập trung vào bốn lớp.
     Thứ nhất là định danh thống nhất, liên kết mã nhân sự nội bộ với ORCID, Scopus Author ID, Web of Science Researcher ID và các định danh cần thiết.
     Thứ hai là thu thập, cập nhật tự động và đối sánh công bố mới với tác giả, đơn vị; sau đó kiểm chứng để giảm khai báo thủ công.
     Thứ ba là liên thông DSpace-CRIS với các hệ thống quản lý khoa học và công nghệ, nhân sự, đào tạo sau đại học, đề tài – dự án, thi đua – khen thưởng và quản trị đại học số.
     Nguyên tắc cần hướng tới là:
     “Một dữ liệu được tạo lập tại nguồn có thẩm quyền, được chuẩn hóa một lần và được sử dụng nhiều lần.”
     Thứ tư là khai thác tri thức. Từ hơn 3.000 hồ sơ cần hình thành bản đồ chuyên gia, nhóm nghiên cứu, lĩnh vực thế mạnh, mạng lưới hợp tác và năng lực khoa học của toàn VNU.
     Đến năm 2030, hệ thống cần giúp trả lời: Ai đang nghiên cứu vấn đề gì? Nhóm nào đang dẫn đầu? ĐHQGHN mạnh ở lĩnh vực nào? Công nghệ nào đang nổi lên? Những nhà khoa học nào có thể hình thành nhóm liên ngành? VNU đang ở vị trí nào so với các đại học đối sánh?
     Khi trả lời được những câu hỏi đó, DSpace-CRIS mới thực sự chuyển từ một hệ thống quản lý hồ sơ thành hạ tầng quản trị tri thức nghiên cứu.

 

     5. TỪ HỆ THỐNG THÔNG TIN NGHIÊN CỨU ĐẾN HẠ TẦNG TRI THỨC

 

     PV: Từ nền tảng DSpace-CRIS, VNU-LIC có thể tiếp tục phát triển những hướng nghiên cứu nào?

 

     TS. Nguyễn Hoàng Sơn: Hướng phát triển tiếp theo là chuyển từ Research Information System sang Research Knowledge Infrastructure – hạ tầng tri thức nghiên cứu.
     Trước hết là xây dựng VNU Research Knowledge Graph, kết nối nhà khoa học, công bố, chủ đề, nhóm nghiên cứu, đề tài, dự án, sáng chế, phòng thí nghiệm, đối tác, nguồn tài trợ và tác động khoa học thành một mạng tri thức có thể truy vấn, phân tích.
     Tiếp đó là ứng dụng AI để nhận diện tác giả, xử lý trùng tên, chuẩn hóa thông tin cơ quan, phân loại chủ đề, trích xuất thực thể, phát hiện quan hệ hợp tác và làm giàu hồ sơ nhà khoa học.
     VNU cũng có thể phát triển VNU Expert Finder, cho phép tìm kiếm chuyên gia bằng ngôn ngữ tự nhiên, cùng hệ thống Research Intelligence phục vụ theo dõi xu hướng khoa học, phân tích lợi thế cạnh tranh, đối sánh với các đại học tinh hoa và lựa chọn lĩnh vực đầu tư.
     Việc tích hợp DSpace-CRIS, Knowledge Graph, RAG và Large Language Models sẽ giúp hệ thống AI của VNU trả lời dựa trên kho tri thức đã được xác thực của ĐHQGHN, thay vì chỉ dựa vào thông tin chung trên Internet.
     Tầm nhìn của chúng tôi trong giai đoạn 2026–2030 là chuyển từ quản lý tài liệu sang quản lý dữ liệu, từ quản trị dữ liệu sang quản trị tri thức, từ kết nối tri thức sang kết nối trí tuệ và hỗ trợ quyết định bằng AI.
     DSpace-CRIS không phải là đích đến cuối cùng, mà là hạ tầng nền tảng để VNU-LIC từng bước phát triển từ thư viện số thành trung tâm dữ liệu, tri thức và trí tuệ nghiên cứu của ĐHQGHN, góp phần xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu VNU tinh hoa vào năm 2030.