Bạn sẽ được chuyển hướng đến hệ thống đăng nhập một lần của Trung tâm Thông tin - Thư viện

Ngôn ngữ Trung

Chủ đề NGÔN NGỮ TRUNG chào mừng người học, giảng viên và nhà nghiên cứu 

Tại đây giới thiệu tài nguyên thông tin chủ đề NGÔN NGỮ TRUNG mà Thư viện đang có hoặc được chúng tôi sưu tầm từ website thư viện các trường đại học nghiên cứu nhóm đầu thế giới và từ các nguồn truy cập mở trên Internet.

Các mục chính gồm:

+ Sách và Giáo trình;
+ Các cơ sở dữ liệu điện tử;
+ Bách khoa thư, Sổ tay, Từ điển;
+ Các tổ chức, Hiệp hội;
+ Luận án / Luận văn;
+ Các công cụ và hướng dẫn.

Thông tin ở đây không thể đầy đủ, toàn diện, cập nhật và đáp ứng yêu cầu của tất cả các đối tượng mà là những thông tin chọn lọc cần thiết nhất phục vụ cho học tập, nghiên cứu của chủ đề này, giúp người học, nhà nghiên cứu định vị thông tin.

Để nội dung ngày càng hoàn thiện, rất mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp từ bạn đọc.

Xin gửi thông tin phản hồi về: Ths. Lê Bá Lâm - email: lamlb@vnu.edu.vn

Xem hướng dẫn theo chủ đề này của các thư viện nhóm đầu thế giới

http://libguides.butler.edu/Chinese
http://libguides.auburn.edu/Chinese
http://libguides.lib.cuhk.edu.hk/chinese_literature
http://guides.library.yale.edu/China
http://uark.libguides.com/c.php?g=78998
http://guides.lib.umich.edu/chinesestudies
http://blogs.ntu.edu.sg/library-resources/chinese-linguistics/

Các chủ đề liên quan

Ngôn ngữ Anh
Ngôn ngữ Ả rập
Ngôn ngữ Đức
Ngôn ngữ Hàn
Ngôn ngữ Nga
Ngôn ngữ Nhật
Ngôn ngữ Pháp

Tìm tất cả tài nguyên thông tin

Truy cập trang One Search: http://find.lic.vnu.edu.vn/ (Bấm đây xem hướng dẫn)

Tài liệu đề xuất

  • 一切經音義三種校本合刊索引 by 王華權, 劉景雲 - ISBN: 9787532556298; Publication Date: 2008
  • 《中国语文》索引 : 1952-2002 by 隋晨光 - ISBN: 9787100038232; Publication Date: 2004
  • 中国文史简表汇编 by 魏励 - ISBN: 7100050812; Publication Date: 2007
  • 中国文学年鉴 - Publication Date: 2012
  • 中國現代文學作家本名筆名索引 by 周錦 - Publication Date: 1980
  • 国际汉语语言学文献索引(1997-2003) by 潘海华, 徐烈炯 - ISBN: 9787100054539; Publication Date: 2007
  • 香港文學大事年表(1948-1969) / by 黃繼持, 盧瑋鑾, 鄭樹森 - ISBN: 9628133012; Publication Date: 1996
  • 香港文學年鑑 - Publication Date: 1997
  • 十三經索引 by 欒貴明, 田奕 - ISBN: 7500440529; Publication Date: 2004
  • 十三經論著目錄 by 國立編譯館 - ISBN: 9578424930; Publication Date: 2000
  • 中国文史工具资料书举要 by 吴小如 - ISBN: 9787510033155; Publication Date: 2011
  • 中国古代小说总目 by 石昌渝 - ISBN: 7544026590; Publication Date: 2004
  • 中国古籍善本书目 一: 史部 by 中国古籍善本书目编辑委员会
  • 中国丛书综录 by 上海图书馆
  • 中国现代文学期刊目录汇编 by 唐沅 - ISBN: 9787802476776; Publication Date: 2010
  • 中国现代文学期刊目录新编 / by 吴俊 - ISBN: 9787208090774; Publication Date: 2010
  • 中囯现代作家著译书目. 续编 by 北京图书馆书目编辑组
  • 中国现代戏剧总目提要 by 董健 - ISBN: 7305038474; Publication Date: 2003
  • 中国新诗书刊总目 by 刘福春 - ISBN: 9797506336948; Publication Date: 2006
  • 中囯语言学论文索引, 1991-1995 by 中囯社会科学院语言硏究所 - ISBN: 7100034450; Publication Date: 2003
  • 中國文學語言學文獻指南 by 潘樹廣, 黃鎮偉 - ISBN: 7224003654; Publication Date: 1988
  • 中國近現代人物名號大辭典 by 陈玉堂 - ISBN: 7807150114; Publication Date: 2005
  • 中國現代文學總書目 by 賈植芳, 俞元桂 - ISBN: 7533416082; Publication Date: 1993
  • 中國傳統語言學要籍述論 by 姜聿華 - ISBN: 7501308772; Publication Date: 1992
  • 中國學術名著提要. 語言文字卷 by 胡裕樹 - ISBN: 730900857X; Publication Date: 1992
  • 中韓訓詁學硏究論著目錄初編 by 劉文淸, 李隆獻 - ISBN: 9789860005196; Publication Date: 2005
  • 书目答问补正 by 张之洞 - ISBN: 7532529266; Publication Date: 2011
  • 四庫全書簡明目錄 by 永瑢 - Publication Date: 1985
  • 四庫全書目錄索引 : 附文淵閣四庫全書分架圖(直、横兩式) by 上海古籍出版社 - ISBN: 7532533603; Publication Date: 2003
  • 汉语语言学书目, 1980-1997 by 徐烈炯, 王志洁 - ISBN: 7560018890; Publication Date: 2001
  • 民国小说目录(1912-1920) by 刘永文 - ISBN: 9787532561643; Publication Date: 2011
  • 地方經籍志彙編書名索引 by 宋志英, 駢宇騫 - ISBN: 9787501343799; Publication Date: 2008
  • 近代汉语研究索引1987-2007 by 张玉萍 - ISBN: 9787807524069; Publication Date: 2009
  • 所見中國古代小說戲曲版本圖錄 by 吴希贤 - Publication Date: 1995
  • 现代文学书影新编 by 张泽贤 - ISBN: 9787807064886; Publication Date: 2007
  • 香港文學書目初步資料彙編 : 五十三位香港文學藝術工作者的推薦書目 / by 靑文書屋 - Publication Date: 1995
  • 香港文學資料册, 1948-1969 by 黃繼持, 盧瑋鑾, 鄭樹森 - ISBN: 9628133020; Publication Date: 1996
  • 香港古典詩文集經眼錄 by 鄒穎文 - ISBN: 9789628931293; Publication Date: 2011
  • 臺灣現代詩編目 : 1949-1991 by 張默 - ISBN: 9576391946; Publication Date: 1996

Mục lục Thư viện Quốc gia Bắc Kinh: National Library of China (Beijing) 中國國家圖書館 (北京)

Mục lục Thư viện Quốc gia Đài Loan: National Central Library (Taibei) 國家圖書館 (台北)

eBOOK

Duxiu Knowledge Search 读秀学术搜索 - You can think of Duxiu as a Google Book Search in Chinese.

Super Star Digital Library 超星数字图书馆 (also known as Chinamaxx) - Online library of Chinese e-books.

CADAL: China Academic Digital Associative Library

Online digital library (a.k.a. "China-US Million Book Project"). Contains over a million Chinese books, many of which (especially those published before the Republic Era) are free to the public.

Online Daozang

This site contains the Daoist canon compiled during the Zhengtong period of the Ming Dynasty (Zhengtong Daozang 正統道藏) in PDF format (non-searchable images), along with a title index.

Tài nguyên trực tuyến khác

Trung Quốc đại lục

中国研究网络资源导航

国家哲学社会科学学术期刊数据库 - (Tạp chí ngôn ngữ Trung hàng đầu cho phép truy cập mở)

女子世界, 婦女時報, 婦女雜誌, và 玲瓏. (Tạp chí về phụ nữ cho phép truy cập mở)

中国优秀硕士学位论文数据库索引

万方中国学位论文数据库索引

Đài Loan

國立臺灣師範大學機構典藏 National Taiwan Normal University Institutional Dispository

臺灣大學學術期刊資料庫 National Taiwan University Journal Database

臺灣語言學期刊 Taiwan Journal of Linguistics

Hong Kong

香港中文期刊論文索引 - HKInChip

Hong Kong Journals Online

Khác

The Digital Bibliography of Chinese Buddhism - 中國佛教電子書目

Từ điển tích hợp - đồng nghĩa đề xuất

  • 大辞海. 中国文学卷 by 夏征农 - ISBN: 7532619265; Publication Date: 2005
  • 中华古谚语大辞典 by 张鲁原 - ISBN: 9787811188912; Publication Date: 2011
  • 中华成语大词典 by 任超奇 - ISBN: 7540310030
  • 中华实用诗韵 by 秋枫 - ISBN: 9787206046070; Publication Date: 2005
  • 中华韵典 by 盖国梁 - ISBN: 7532533565; Publication Date: 2004
  • 中华词律辞典 by 潘慎 ; 秋枫 - ISBN: 9787206047282; Publication Date: 2005
  • 中国大百科全书 by 《中国大百科全书》第二版总编辑委员会 - ISBN: 9787500079583; Publication Date: 2009
  • 中囯古代小说俗语大词典 by 翟建波 - ISBN: 7543206862; Publication Date: 2002
  • 中国惯用语大辞典 by 温端政, 吴建生 - ISBN: 9787532632305; Publication Date: 2011
  • 中國象形字大典 by 熊国英 - ISBN: 9787806966846; Publication Date: 2012
  • 中華大辭林 by 李鍌, 單耀海 - ISBN: 9789571165226; Publication Date: 2012
  • 文學百科大辭典 by 胡敬 - ISBN: 780082117X; Publication Date: 1991
  • 古文字考釋提要總覽 by 劉志基 - ISBN: 9787208079823; Publication Date: 2008
  • 古文字通假字典 by 王輝 - ISBN: 9787101048018; Publication Date: 2008
  • 古今词义辨析词典 by 陈涛 - ISBN: 9787801849052; Publication Date: 2008
  • 古代文化詞義集類辨考 by 黃金贵 - ISBN: 7532031217; Publication Date: 1995
  • 古汉语字典 by 上海辞书出版社语文辞书编纂中心 - ISBN: 9787532623426; Publication Date: 2009
  • 古汉语常用字字典 by 陈涛 - ISBN: 9787513512893; Publication Date: 2011
  • 古典複音詞彙輯林 by 鼎文書局編輯部 - Publication Date: 1977
  • 汉字结构字典 : 以形声字检字表序列编排 by 蓝祖伸, 邓瑞蓉 - ISBN: 9787543857117; Publication Date: 2010
  • 近代汉语大词典 by 许少峰 - ISBN: 9787101061338; Publication Date: 2008
  • 佩文韻府 by 張玉書 - Publication Date: 1983
  • 现代常用汉字溯源字典 by 杨敦伟 - ISBN: 9787543871977; Publication Date: 2012
  • 商務漢字精解字典 by 謝春玲 - ISBN: 9789620703317; Publication Date: 2012
  • 康熙字典 : (檢索本) by 中華書局編輯部 - ISBN: 9787101069747; Publication Date: 2010
  • 漢語大詞典 by 罗竹风 ; 汉语大词典编辑委员会, 汉语大词典编纂处编 - ISBN: 9787532625239; Publication Date: 2008
  • 歷代人物年里碑傳綜表 / 姜 by 亮夫 ; 陶秋英 - Publication Date: 1976
  • 簡牘帛書通假字字典 by 白於藍 - ISBN: 9787211055289; Publication Date: 2008

Từ điển đa ngữ trực tuyến

Google Translate
Babylon Translate
金山翻译(ICIBA Translate)
金山詞霸(Jin shan ci ba)
林語堂當代漢英辭典(Chinese-English Dictionary of Modern Usage)
顏氏美語(Từ điển Anh - Anh và Anh - Trung)
科技词典(Từ điển Khoa học và Công nghệ trực tuyến)

Từ điển Trung văn

國語辭典
汉字字典(Từ điển ký tự Trung văn trực tuyến)
康熙字典(Từ điển KangXi)
異體字字典(Dictionary of Chinese Character Variants / Big 5)
在线新华字典 (Xinhua Online Dictionary)
中文大辭典
電子佛教辭典 (Digital Dictionary of Buddhism)
Online Indigenous Language Dictionary of Taiwan

Từ điển chủ đề

说文解字注
儒学词典(Lexicon of Confucianism)
古代名人录
历代职官词典
Chinese Names of Western Scholars
DDB Access - A Dictionary of Chinese Buddhist Terms

Cơ sở dữ liệu là gì? Tại sao lại cần CSDL trong học tập và nghiên cứu?

Cơ sở dữ liệu có tại thư viện

Danh mục các Cơ sở dữ liệu điện tử (Tất cả các Cơ sở dữ liệu điện tử thư viện có)
Thư viện số ĐHQGHN (Tài liệu toàn văn nội sinh: Sách, giáo trình, luận án / luận văn,...)

Cơ sở dữ liệu và tạp chí điện tử đề xuất

中国知网 CSDL tích hợp tài nguyên tri thức Trung Quốc (CNKI)

此数据库是一个大型动态知识总库,目前拥有中国大陆8200多种期刊、700多种报纸、600多家博士培养单位优秀博硕士学位论文等等各类知识资源。本馆现订阅了总库中的十一种数据库,主要有中国期刊全文数据库(1994-)、中国期刊全文数据库(世纪期刊)(1915-1993)、中国博士学位论文全文数据库(1984-)、中国优秀硕士学位论文全文数据库(1984-)、中国重要会议论文全文数据库(1953-)、中国重要报纸全文数据库(2000-)、中国学术辑刊全文数据库(1979-)等等。

中国期刊全文数据库 CSDL tạp chí hàn lâm toàn văn Trung Quốc từ năm 1994-nay

此数据库收录中国大陆1994年至今的8200多种重要期刊,以学术、技术、政策指导、高等科普及教育类为主,同时收录部分基础教育、大众科普、大众文化和文艺作品类刊物,内容覆盖自然科学、工程技术、农业、哲学、医学、人文社会科学等各个领域,全文文献总量2200多万篇。别称:中国期刊网 = China Journal Net

中国期刊全文数据库(世纪期刊) Century Journals Project (1915-1993)

此数据库包含中国大陆所出版的各种期刊全文文献。收录年限从1915年至1993年(刊物最早回溯时间到1887年)。 

中国学术辑刊全文数据库 China Monographic Series Full-text Database (1979-)

此数据库是目前中国唯一的学术辑刊全文数据库,收录由学术机构定期或不定期出版的成套论文集。收录年限从1979年至今。本馆订购的是哲学与人文科学专辑。

中国重要会议论文全文数据库 China Proceedings of Conference Full-text Database (1953-)

此数据库包含中国大陆所出版的各种重要会议论文全文文献,收录了中国科协及国家二级以上学会、协会、研究会、科研院所、政府举办的重要学术会议、高校重要学术会议、在中国国内召开的国际会议上发表的文献。收录年限从1953年至今。

中国重要报纸全文数据库 China Core Newspapers Full-text Database (2000-)

此数据库包含中国大陆所出版的各种重要报纸全文文献,收录了中国公开发行的700多种重要报纸。收录年限从2000年至今。 

中国年鉴网络全文数据库 China Yearbooks Full-text Database (1912-)

此数据库是目前中国最大的连续更新的动态年鉴资源全文数据库。内容覆盖基本国情、地理历史、政治军事外交、法律、经济、科学技术、教育、文化体育事业、医疗卫生、社会生活、人物、统计资料、文件标准与法律法规等各个领域。收录年限从1912年至今。

中国统计年鉴数据库 China Statistical Yearbooks Full-text Database (1949-)

此数据库是目前中国最大的以统计年鉴为主体的统计资料数据库,包括了国民经济核算、固定资产投资、人口与人力资源、人民生活与物价、各类企事业单位、财政金融、自然资源、能源与环境、政法与公共管理、农民农业和农村、工业、建筑房产、交通邮电信息产业、国内贸易与对外经济、旅游餐饮、教育科技、文化体育、医药卫生等各个领域和行业的各类统计年鉴和统计资料。各类统计图表均提供Excel格式,提供基于30余万统计指标的数据挖掘分析平台。收录年限从1949年至今。
又称:中国经济社会发展统计数据库-统计年鉴导航。

中国法律知识资源总库 China Legal Knowledge Integrated Database (1949-)

收录年限从1949年至今。 

中华数字书苑 China Digital Library [Apabi]

此电子书库由北京方正阿帕比出版。本馆订阅的电子图书以文史哲为主。
旧平台名称:阿帕比数字资源平台 = Apabi 数字资源平台

人民日报. 国内版 People's Daily(1946-Present)

《人民日报》是中国共产党中央委员的机关报,是中国发行量最大的综合性报纸 。它反映新中国成立后的各个历史时期的风貌,是了解中国共产党和中国政府的 方针、政策、以及中国当代经济、军事、社会、文化等各领域信息的一个重要窗口。
此资料库提供全文检索功能。

中国数据在线 China data online

China Data Online中国数据在线数据库由美国密西根大学中国信息中心(China Data Center, University of Michigan)制作,提供中国经济研究数据,包括月/年度宏观经济报告,国家、省、市、县级月/年度统计数据,568个产业财政指针,同时还收录统计年鉴、人口普查数据、行业普查和中国地图集等内容。

CSDL Đài Loan

华艺线上图书馆 = Airiti Library

此数据库新平台包含CEPS中文电子期刊资料库暨平台服务+CETD中文硕博士论文资料库暨平台服务,并提供引用文献连结(Citation Linking)。AiritiLibrary 华艺在线图书馆是唯一整合台湾、大陆两岸学术资源之检索平台,收录内容涵盖期刊论文、学位论文、会议论文集等重要全文内容。 

国立台湾大学出版中心电子书资料库 = National Taiwan University Press e-Book Collection (NTUP ebooks)

此数据库于2010年正式推出,目前已上线出版品达130种。内容包括研究台湾史的工具书《台湾史档案·文书目录》、台湾研究之重要西方资料The English Factory in Taiwan 1670-1685;台湾中部平埔族社会经济的全球孤本一手资料《国立台湾大学藏岸里大社文书》;各学术领域大师级人物如台静农、许倬云、叶维廉、高友工等人的经典作品。未来亦增加有关人文、教育、戏剧等出版品。

Tài nguyên trực tuyến - Film

优酷YOUKU (films from China)

中文电影资料库 (Chinese Movie Database)

香港電影資料庫 ( Hong Kong Movie Database)

Shakespeare Performance in Asia (SPIA)

Tài nguyên trực tuyến - Ảnh

1930 Shanghai and More

Airiti (华艺世界美术资料库)

Gallery of Chinese Propaganda Posters (1925-2006)

Historical Photographs of China

Hong Kong Art Archive

Images from the Cultural Revolution 文化大革命图片库档

Trans Asia Photography Review

Vintage Decorative Arts 1930 Shanghai Advertising Posters Online Catelog

East Asia Image Collections by Lafayette College Libraries

Taiwan Memory

Visualizing China

Lĩnh vực khoa học: 

Xin chào, tôi là
NGUYỄN BÍCH HẠNH
cán bộ Thư viện hỗ trợ chủ đề
NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC

Tôi có thể trợ giúp bạn:

- Tìm kiếm thông tin trong thư viện.
- Hướng dẫn sử dụng CSDL điện tử.
- Giới thiệu tài nguyên truy cập mở.
- Sử dụng Endnote và Zotero.
- Sử dụng dịch vụ thư viện khác.

Địa chỉ liên hệ của tôi:

Email: nbhanh@vnu.edu.vn
Phone: 043.7546.545 lẻ 27
Profile:
- Cử nhân Ngôn ngữ, ĐHKHXH&NV
- Ths. Khoa học thư viện, ĐH VHHN